Phép dịch "ripiano" thành Tiếng Việt

bậc, giá, kệ là các bản dịch hàng đầu của "ripiano" thành Tiếng Việt.

ripiano noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bậc

  • giá

    noun

    e potreste letteralmente incollarci le scarpe invece di usare un ripiano.

    và bạn có thể dính giày lên trên theo nghĩa đen, chứ không phải dùng giá.

  • kệ

    noun

    Se non vanno bene, metteteci dei ripiani, come ho fatto io.

    Nếu nó không làm được gì, hãy treo kệ lên đó, như tôi đã làm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bậc sườn
    • thứ bậc
    • tầng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ripiano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ripiano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch