Phép dịch "ripetere" thành Tiếng Việt
nhắc lại, làm lại, lắp lại là các bản dịch hàng đầu của "ripetere" thành Tiếng Việt.
ripetere
verb
ngữ pháp
-
nhắc lại
verbTe l'ho già detto ieri e te Io ripeto oggi.
Hôm qua ta đã nói với ông và hôm nay ta vẫn nhắc lại.
-
làm lại
Un processo che si può ripetere svariate volte.
Chúng tôi có thể làm đi làm lại nhiều lần như vậy.
-
lắp lại
-
lặp lại
E la stessa parola ripetuta in lingue diverse.
Và cùng một từ viết bằng nhiều thứ tiếng khác nhau, lặp lại và lặp lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ripetere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ripetere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng lặp
-
nhóm lặp
Thêm ví dụ
Thêm