Phép dịch "ripetitore" thành Tiếng Việt
đài tiếp phát, Bộ lặp là các bản dịch hàng đầu của "ripetitore" thành Tiếng Việt.
ripetitore
noun
masculine
ngữ pháp
-
đài tiếp phát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ripetitore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ripetitore
-
Bộ lặp
Porta direttamente al ripetitore.
Nó sẽ đưa thẳng cậu lên bộ lặp vô tuyến.
Thêm ví dụ
Thêm