Phép dịch "rilassare" thành Tiếng Việt

duỗi, làm dịu đi, làm giãn ra là các bản dịch hàng đầu của "rilassare" thành Tiếng Việt.

rilassare verb ngữ pháp

Rendere qualcosa più lento o lasco.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • duỗi

  • làm dịu đi

  • làm giãn ra

  • thư giãn

    Mi sento molto rilassato.

    Tôi thấy rất thư giãn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rilassare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rilassare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • duỗi ra · giãn ra · thoải mái
Thêm

Bản dịch "rilassare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch