Phép dịch "ridere" thành Tiếng Việt

cười là bản dịch của "ridere" thành Tiếng Việt.

ridere verb ngữ pháp

Esprimere piacere, gioia o derisione, con un particolare movimento dei muscoli facciali, particolarmente della bocca, causando una rilucenza negli occhi ed emettendo suoni esplosivi e risatine dal petto alla gola.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cười

    verb

    Tutti ridevano di lui.

    Mọi người đã cười anh ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ridere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ridere"

Các cụm từ tương tự như "ridere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ridere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch