Phép dịch "ridicolizzare" thành Tiếng Việt

nhạo báng, chế nhạo, giễu cợt là các bản dịch hàng đầu của "ridicolizzare" thành Tiếng Việt.

ridicolizzare verb ngữ pháp

Trattare o parlare di qualcuno o qualcosa con disprezzo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhạo báng

    Magari non sarebbero stati più ridicolizzati e derisi.

    Có lẽ họ sẽ không bị chế giễu hay nhạo báng nữa.

  • chế nhạo

    Certo, non siamo perfetti, ma non meritiamo di essere ridicolizzati.

    Hiện tại chúng tôi không hoàn hảo, nhưng chúng tôi không đáng bị chế nhạo.

  • giễu cợt

    verb

    Perciò a costo di ridicolizzare i miei colleghi,

    Giờ đây, trước ánh mắt giễu cợt của các đồng nghiệp,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ridicolizzare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ridicolizzare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch