Phép dịch "ridare" thành Tiếng Việt
cho lại, trả lại là các bản dịch hàng đầu của "ridare" thành Tiếng Việt.
ridare
verb
ngữ pháp
-
cho lại
-
trả lại
Voglio ridare i soldi a quella della borsa.
Tớ sẽ trả lại tiền trong ví cho cô ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ridare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm