Phép dịch "ridestare" thành Tiếng Việt
đánh thức là bản dịch của "ridestare" thành Tiếng Việt.
ridestare
verb
ngữ pháp
-
đánh thức
Sai cos'hanno ridestato nell'oscurità di Khazad-dùm?
Ngươi biết họ sẽ đánh thức cái gì trong bóng tối của Khazad-dûm:
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ridestare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm