Phép dịch "ridondante" thành Tiếng Việt

rườm rà là bản dịch của "ridondante" thành Tiếng Việt.

ridondante adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rườm rà

    adjective

    Le tue espressioni da liceale coraggioso sono ridondanti.

    Những đứa học sinh quả cảm của cậu rườm rà quá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ridondante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ridondante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch