Phép dịch "ridotta" thành Tiếng Việt

pháo đài là bản dịch của "ridotta" thành Tiếng Việt.

ridotta noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • pháo đài

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ridotta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ridotta" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt phải · co lại · cô lại · giảm · giảm bớt · hạ · làm biến thành · làm cho · nắn · rút · rút gọn · rút ngắn · thu nhỏ
  • Đường sắt khổ hẹp
  • cực tiểu hoá
  • cắt · giảm bớt · phòng giải lao · rút bớt
  • Khối lượng rút gọn
Thêm

Bản dịch "ridotta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch