Phép dịch "ricca" thành Tiếng Việt
giàu là bản dịch của "ricca" thành Tiếng Việt.
ricca
adjective
ngữ pháp
Avente molto denaro e possedimenti.
-
giàu
adjectiveAvente molto denaro e possedimenti.
Un programma del genere aiuterà i ricchi ma farà del male ai poveri.
Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ricca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiền mới
-
Người giàu cũng khóc
-
Lazarus và Phú ông
-
Tiền mới
-
giàu · giàu có · màu mỡ · người giàu · phong phú
Thêm ví dụ
Thêm