Phép dịch "ricchezza" thành Tiếng Việt
quý, sự dư dật, sự giàu có là các bản dịch hàng đầu của "ricchezza" thành Tiếng Việt.
ricchezza
noun
feminine
ngữ pháp
-
quý
nounche quella gente conosce le foreste e le loro ricchezze medicinali
họ biết về những khu rừng và những dược liệu quý
-
sự dư dật
“L’abbondante ricchezza dei mari”
“Sự dư-dật của biển”
-
sự giàu có
La ricchezza di questo ambiente ti rende difficile parlare?
Nàng thấy sự giàu có xung quanh nàng... khiến câu chuyện khó nói?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự phong phú
- vàng
- giàu có
- tài phúc
- 財富
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricchezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm