Phép dịch "ricavato" thành Tiếng Việt
số thu nhập, tiền lời là các bản dịch hàng đầu của "ricavato" thành Tiếng Việt.
ricavato
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
số thu nhập
-
tiền lời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricavato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm