Phép dịch "riccio" thành Tiếng Việt

con nhím, nhím, món tóc quăn là các bản dịch hàng đầu của "riccio" thành Tiếng Việt.

riccio adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con nhím

    Mi mostri il riccio.

    Cho tôi coi con nhím.

  • nhím

    noun

    E questo perché i ricci si nutrono di alghe.

    Và đó là bởi vì nhím ăn tảo bẹ.

  • món tóc quăn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quăn
    • xoăn
    • Con nhím
    • Nhím gai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riccio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "riccio"

Các cụm từ tương tự như "riccio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "riccio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch