Phép dịch "riccio" thành Tiếng Việt
con nhím, nhím, món tóc quăn là các bản dịch hàng đầu của "riccio" thành Tiếng Việt.
riccio
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
con nhím
Mi mostri il riccio.
Cho tôi coi con nhím.
-
nhím
nounE questo perché i ricci si nutrono di alghe.
Và đó là bởi vì nhím ăn tảo bẹ.
-
món tóc quăn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quăn
- xoăn
- Con nhím
- Nhím gai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riccio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "riccio"
Các cụm từ tương tự như "riccio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
matteo ricci
-
Hemiechinus auritus
-
phong na uy
-
Phong Na Uy
-
nhím gai châu Âu
Thêm ví dụ
Thêm