Phép dịch "rialzare" thành Tiếng Việt

dựng lên, dựng lại, ngẩng lên là các bản dịch hàng đầu của "rialzare" thành Tiếng Việt.

rialzare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dựng lên

  • dựng lại

  • ngẩng lên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nâng lên
    • tăng lên
    • đỡ dậy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rialzare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rialzare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chỗ cao · sự nâng · sự tăng
Thêm

Bản dịch "rialzare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch