Phép dịch "riallacciare" thành Tiếng Việt
nối lại là bản dịch của "riallacciare" thành Tiếng Việt.
riallacciare
verb
ngữ pháp
-
nối lại
Non permettergli di parlarti, implorarti, o minacciarti nel tentativo di convincerti a riallacciare una relazione con lui.
Đừng cho anh ta cơ hội để nói chuyện, năn nỉ hay đe dọa bạn nối lại tình xưa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riallacciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm