Phép dịch "rial" thành Tiếng Việt

rial là bản dịch của "rial" thành Tiếng Việt.

rial
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rial

    Hai davvero pagato l'equivalente di dieci milioni di rial per le ceneri di un tizio?

    Anh trả 10 triệu Rial mua tro cốt của một gã nào đó thật đấy à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch