Phép dịch "riaffermare" thành Tiếng Việt

khẳng định lại là bản dịch của "riaffermare" thành Tiếng Việt.

riaffermare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khẳng định lại

    Il 4 gennaio dell’anno dopo riaffermò l’editto.

    Năm sau, vào ngày 4 tháng Giêng, ông Berthold khẳng định lại sắc lệnh đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riaffermare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riaffermare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch