Phép dịch "rialzo" thành Tiếng Việt
chỗ cao, sự nâng, sự tăng là các bản dịch hàng đầu của "rialzo" thành Tiếng Việt.
rialzo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
chỗ cao
-
sự nâng
-
sự tăng
dei Frankenstein di assedi e rialzi
Sự phản tác dụng của sự tăng đột biến các cuộc chiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rialzo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rialzo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dựng lên · dựng lại · ngẩng lên · nâng lên · tăng lên · đỡ dậy
Thêm ví dụ
Thêm