Phép dịch "riacquisto" thành Tiếng Việt
sự mua lại là bản dịch của "riacquisto" thành Tiếng Việt.
riacquisto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự mua lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riacquisto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "riacquisto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lấy lại · thu hồi
Thêm ví dụ
Thêm