Phép dịch "piegarsi" thành Tiếng Việt
chịu theo, cong, oằn là các bản dịch hàng đầu của "piegarsi" thành Tiếng Việt.
piegarsi
verb
ngữ pháp
Abbassare la testa o il corpo per evitare uno scontro contro con un oggetto o un soffitto.
-
chịu theo
-
cong
Se la recinzione continua a piegarsi cosi', gli zombie ci andranno sopra.
Hàng rào cứ cong như thế thì lũ xác sống sẽ vượt qua mất.
-
oằn
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piegarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm