Phép dịch "pienamente" thành Tiếng Việt

hoàn toàn, hẳn, quá là các bản dịch hàng đầu của "pienamente" thành Tiếng Việt.

pienamente adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hoàn toàn

    adjective

    Voglio solo che tu sappia che tuo padre ed io saremo pienamente solidali.

    Mẹ muốn con biết rằng bố mẹ hoàn toàn ủng họ con.

  • hẳn

    Senti, ti do pienamente ragione su questo, ma non sapremmo il nome di Bivolo se non fosse stato per Arrow.

    Nghe này, không hẳn là cháu không đồng tình với chú, nhưng chúng ta sẽ không có tên của Bivolo nếu không nhờ Arrow.

  • quá

    adjective verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pienamente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pienamente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch