Phép dịch "piedistallo" thành Tiếng Việt
bệ, đôn là các bản dịch hàng đầu của "piedistallo" thành Tiếng Việt.
piedistallo
noun
masculine
ngữ pháp
Elemento di sostegno sul quale poggia la base della colonna.
-
bệ
nounTendiamo a mettere su un piedistallo le femministe in vista.
Chúng ta có xu hướng đặt các nhà nữ quyền lên bệ cao.
-
đôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piedistallo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm