Phép dịch "piega" thành Tiếng Việt

chiều hướng, gấp, lằn là các bản dịch hàng đầu của "piega" thành Tiếng Việt.

piega noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chiều hướng

    Ditevi:“Questo sta prendendo una brutta piega.

    Hãy nói: “Điều này đang đi theo một chiều hướng xấu.

  • gấp

    verb

    Piegate il foglio in quattro.

    Gấp giấy làm tư.

  • lằn

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nếp
    • nếp oằn
    • nếp uốn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piega " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Piega
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Nếp uốn

Các cụm từ tương tự như "piega" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt phải theo · cong xuống · cúi · gấp · gập · khom · khuất phục · ngoặt · uốn · uốn cong
Thêm

Bản dịch "piega" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch