Phép dịch "piegamento" thành Tiếng Việt

Chống đẩy là bản dịch của "piegamento" thành Tiếng Việt.

piegamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Chống đẩy

    Sai che Ian si svegliava ogni mattina e faceva 200 piegamenti prima di andare a scuola?

    Cậu biết Ian thường thức dậy vào mỗi sáng, chống đẩy 200 cái trước khi đến trường không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piegamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "piegamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch