Phép dịch "piegare" thành Tiếng Việt
bắt phải theo, cong xuống, cúi là các bản dịch hàng đầu của "piegare" thành Tiếng Việt.
piegare
verb
ngữ pháp
-
bắt phải theo
-
cong xuống
-
cúi
verbEsso si piega sotto una verga di ferro, e bere l'ira di Dio.
Nó sẽ cúi mình trước một cây gậy sắt và chịu đựng sự phẫn nộ của Chúa trời.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gấp
- gập
- khom
- khuất phục
- ngoặt
- uốn
- uốn cong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piegare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm