Phép dịch "pieno" thành Tiếng Việt

giữa, đầy, no là các bản dịch hàng đầu của "pieno" thành Tiếng Việt.

pieno adjective masculine ngữ pháp

Contenente la massima quantità possibile nello spazio disponibile.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giữa

    adposition

    Ma chi fa volare un aquilone in pieno inverno?

    Cái kiểu người gì mà lại cố thả diều ngay giữa mùa đông?

  • đầy

    adjective

    Jack è un ragazzo cattivo pieno di idee malvagie.

    Jack là một thằng bé xấu nết với đầy những ý xấu.

  • no

    adverb

    Sono stata così criticata dalla gente da sentirmi piena.

    Vì tôi bị người ta mắng chửi đến no luôn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • no nê
    • sang sảng
    • đầy đủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pieno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pieno"

Các cụm từ tương tự như "pieno" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pieno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch