Phép dịch "piena" thành Tiếng Việt
lụt, nạn lụt là các bản dịch hàng đầu của "piena" thành Tiếng Việt.
Accumulo inusuale di acqua sopra il livello della terra causato dall'alta marea, da piogge abbondanti, dal disgelo della neve o dallo scorrimento diffuso di acqua.
-
lụt
nounAccumulo inusuale di acqua sopra il livello della terra causato dall'alta marea, da piogge abbondanti, dal disgelo della neve o dallo scorrimento diffuso di acqua.
Sarebbe una benedizione se una piena li eliminasse dalla faccia della Terra.
Xứ sở này sẽ được phúc lành nếu có một trận lụt quét họ đi khỏi mặt đất.
-
nạn lụt
nounAccumulo inusuale di acqua sopra il livello della terra causato dall'alta marea, da piogge abbondanti, dal disgelo della neve o dallo scorrimento diffuso di acqua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piena " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "piena"
Các cụm từ tương tự như "piena" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không đầy · lưng
-
giữa · no · no nê · sang sảng · đầy · đầy đủ
-
mặt trăng · trăng tròn
-
Toàn dụng lao động
-
hoàn toàn · trọn vẹn · đầy đủ
-
giữa · no · no nê · sang sảng · đầy · đầy đủ