Phép dịch "penare" thành Tiếng Việt
khó khăn, vất vả, đau khổ là các bản dịch hàng đầu của "penare" thành Tiếng Việt.
penare
verb
ngữ pháp
-
khó khăn
Alcuni potrebbero dire che i passi sono troppo difficili o che non ne vale la pena.
Một số người có thể nói rằng các bước đó quá khó khăn hoặc là không đáng bõ công.
-
vất vả
Tuo fratello ha speso a mala pena una moneta per il suo matrimonio.
Anh mày đã vất vả trả tiền cho đám cưới mình!
-
đau khổ
Eppure si notano anche grande sofferenza e pena tra gli uomini.
Tuy nhiên, cũng có bằng chứng về nỗi đau khổ và đau buồn lớn lao của con người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " penare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "penare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tử hình
-
buồn · hình phạt · lòng thương hại · nỗi đau đớn · sự buồn phiền · sự phạt · án · đau buồn
-
Tử hình
-
Án treo
-
tử hình
Thêm ví dụ
Thêm