Phép dịch "pendio" thành Tiếng Việt
dốc, sườn là các bản dịch hàng đầu của "pendio" thành Tiếng Việt.
pendio
noun
masculine
ngữ pháp
-
dốc
verbI pendii sono tanto scoscesi, che non vi e'quasi presenza d'acqua.
Chúng là những dốc đứng, hầu như không có dòng nước nào chảy đến đây.
-
sườn
Interi pendii portano profonde spaccature larghe centinaia di metri.
Khắp sườn đồi loang lổ những vết cắt rộng hàng trăm mét.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pendio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm