Phép dịch "pendente" thành Tiếng Việt

chưa xử, hoa tai, nghiêng là các bản dịch hàng đầu của "pendente" thành Tiếng Việt.

pendente adjective noun verb masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chưa xử

  • hoa tai

  • nghiêng

    adjective

    Quindi se volete far pendere di nuovo l'ago della bilancia a vostro favore, chiamate Saul.

    Vậy nên nếu bạn muốn lợi thế nghiêng về phía mình, tốt nhất hãy gọi Saul.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quả tim
    • tua tòn ten
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pendente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pendente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pendente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch