Phép dịch "penetrante" thành Tiếng Việt
buốt, chọc thủng, ngào ngạt là các bản dịch hàng đầu của "penetrante" thành Tiếng Việt.
penetrante
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
buốt
-
chọc thủng
Non un ottimo motivo per usare la parola " penetrare ".
Hình như dùng từ " chọc thủng " hơi sai chỗ rồi đấy.
-
ngào ngạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " penetrante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "penetrante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiểu thấu · lẻn vào · thấm vào · thấu vào · vào
Thêm ví dụ
Thêm