Phép dịch "penale" thành Tiếng Việt

hình phạt, hình sự, tiền phạt là các bản dịch hàng đầu của "penale" thành Tiếng Việt.

penale adjective noun masculine feminine ngữ pháp

Relativo al diritto penale cioè a quell'insieme di atti legislativi che prevedono l'applicazione di una pena o di una misura di sicurezza nel caso vengano inosservati.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình phạt

    Dove c’è stata un’offesa, c’è una sanzione penale.

    Nơi nào có sự phạm tội, thì nơi đó phải có hình phạt.

  • hình sự

    Sono uno degli avvocati penali piu'di successo dello stato.

    Tôi là một trong những luật sư hình sự thành công nhất bang.

  • tiền phạt

    Con le penali e gli interessi, viene 7603,12 dollari.

    Cả tiền phạt và lãi, khoảng $ 7603.12

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "penale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "penale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch