Phép dịch "pena" thành Tiếng Việt

hình phạt, lòng thương hại, nỗi đau đớn là các bản dịch hàng đầu của "pena" thành Tiếng Việt.

pena noun verb feminine ngữ pháp

Sanzione punitiva a carico di chi abbia infranto la legge.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình phạt

    E sappiamo entrambi qual è la pena per quel tipo di crimine.

    Ta đều biết hình phạt dành cho tội đó.

  • lòng thương hại

  • nỗi đau đớn

    Ha preso su di Sé tutte le nostre pene e le nostre malattie.

    Ngài đã gánh lấy mọi nỗi đau đớn và bệnh tật của chúng ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự buồn phiền
    • sự phạt
    • án
    • đau buồn
    • buồn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pena" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch