Phép dịch "pendolo" thành Tiếng Việt

quả lắc, Con lắc là các bản dịch hàng đầu của "pendolo" thành Tiếng Việt.

pendolo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quả lắc

    Che peccato che il pendolo si è fermato.

    Tiếc thật, cái quả lắc này đứng rồi.

  • Con lắc

    sistema fisico oscillante

    E comunque la lama del tuo pendolo era di mediocre fattura.

    Và thật bất ngờ, lưỡi dao trên con lắc của mày quá tồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pendolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pendolo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pendolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch