Phép dịch "mascara" thành Tiếng Việt

thuốc bôi mi mắt, Mascara là các bản dịch hàng đầu của "mascara" thành Tiếng Việt.

mascara noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thuốc bôi mi mắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mascara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mascara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Mascara

    Ti sta colando il mascara.

    Mascara của cô đang chảy ra kìa.

Hình ảnh có "mascara"

Thêm

Bản dịch "mascara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch