Phép dịch "machete" thành Tiếng Việt

Mã tấu là bản dịch của "machete" thành Tiếng Việt.

machete noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Mã tấu

    Poteva avere un motosega o una machete

    Nhỡ hắn mang cưa máy hay mã tấu thì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " machete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "machete"

Thêm

Bản dịch "machete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch