Phép dịch "macinato" thành Tiếng Việt

thịt băm, thịt vằm là các bản dịch hàng đầu của "macinato" thành Tiếng Việt.

macinato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thịt băm

  • thịt vằm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macinato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "macinato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Cối giã · máy xay · đá cối xay
  • cối xay
  • băm · cắt nhỏ · nghiền · thái nhỏ · tán · xay
Thêm

Bản dịch "macinato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch