Phép dịch "macigno" thành Tiếng Việt
tảng đá là bản dịch của "macigno" thành Tiếng Việt.
macigno
noun
masculine
ngữ pháp
-
tảng đá
Dentro prova un dolore che pesa quanto quel macigno.
Lòng cô nặng trĩu như tảng đá ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macigno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm