Phép dịch "macerie" thành Tiếng Việt
rác rưởi là bản dịch của "macerie" thành Tiếng Việt.
macerie
noun
feminine
ngữ pháp
Ammasso di materiali risultante dalla demolizione o dal crollo di una costruzione.
-
rác rưởi
Rimuovo solo le macerie.
Tôi chỉ ở đây, để don dẹp rác rưởi!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macerie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "macerie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự suy đồi
Thêm ví dụ
Thêm