Phép dịch "macinino" thành Tiếng Việt
cối xay là bản dịch của "macinino" thành Tiếng Việt.
macinino
noun
masculine
ngữ pháp
Un apparato casalingo con cui i chicchi di caffè vengono macinati.
-
cối xay
nounSpremitura delle olive con una macina azionata da un animale
Ép dầu ôliu trong cối xay do súc vật kéo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macinino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm