Phép dịch "macinino" thành Tiếng Việt

cối xay là bản dịch của "macinino" thành Tiếng Việt.

macinino noun masculine ngữ pháp

Un apparato casalingo con cui i chicchi di caffè vengono macinati.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cối xay

    noun

    Spremitura delle olive con una macina azionata da un animale

    Ép dầu ôliu trong cối xay do súc vật kéo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macinino " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "macinino" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Cối giã · máy xay · đá cối xay
  • băm · cắt nhỏ · nghiền · thái nhỏ · tán · xay
  • thịt băm · thịt vằm
Thêm

Bản dịch "macinino" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch