Phép dịch "macilento" thành Tiếng Việt
gầy còm là bản dịch của "macilento" thành Tiếng Việt.
macilento
adjective
masculine
ngữ pháp
-
gầy còm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macilento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm