Phép dịch "macilento" thành Tiếng Việt

gầy còm là bản dịch của "macilento" thành Tiếng Việt.

macilento adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gầy còm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macilento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "macilento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch