Phép dịch "macerare" thành Tiếng Việt
ngâm là bản dịch của "macerare" thành Tiếng Việt.
macerare
verb
ngữ pháp
-
ngâm
verbSi faceva essiccare il fusto al sole, che poi era messo a macerare nell’acqua per ammorbidirne le parti legnose.
Cây lanh được thu hoạch khi sắp trưởng thành. Thân cây được phơi khô rồi ngâm nước cho mềm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macerare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "macerare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự ngâm
Thêm ví dụ
Thêm