Phép dịch "macinare" thành Tiếng Việt
băm, cắt nhỏ, nghiền là các bản dịch hàng đầu của "macinare" thành Tiếng Việt.
macinare
verb
ngữ pháp
-
băm
verbQuella gamba sembra carne macinata.
Cái chân trông như miếng thịt bò băm ấy.
-
cắt nhỏ
-
nghiền
verbTutti i giorni, la mamma lo macinava, faceva l’impasto e lo friggeva.
Mỗi ngày, Mẹ nghiền bắp ra, làm thành bột và chiên nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thái nhỏ
- tán
- xay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macinare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm