Phép dịch "introito" thành Tiếng Việt
ca nhập lễ, doanh thu, lối vào là các bản dịch hàng đầu của "introito" thành Tiếng Việt.
introito
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
ca nhập lễ
-
doanh thu
noun -
lối vào
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lợi tức
- thu nhập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " introito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm