Phép dịch "intingolo" thành Tiếng Việt

bút chì than, nước chấm, nước sốt là các bản dịch hàng đầu của "intingolo" thành Tiếng Việt.

intingolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bút chì than

  • nước chấm

    noun
  • nước sốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intingolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intingolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch