Phép dịch "intirizzito" thành Tiếng Việt

rét cóng là bản dịch của "intirizzito" thành Tiếng Việt.

intirizzito adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rét cóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intirizzito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intirizzito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch