Phép dịch "Intonaco" thành Tiếng Việt

vữa thạch cao, lớp vữa là các bản dịch hàng đầu của "Intonaco" thành Tiếng Việt.

Intonaco
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vữa thạch cao

    strato di rivestimento protettivo delle murature

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Intonaco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

intonaco noun verb masculine ngữ pháp

Impasto di cemento, acqua, sabbia ed ev. altri materiali applicato sulle superfici in muratura per uniformarle o renderle resistenti agli agenti atmosferici.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lớp vữa

Các cụm từ tương tự như "Intonaco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Intonaco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch