Phép dịch "intingere" thành Tiếng Việt

chấm, nhúng là các bản dịch hàng đầu của "intingere" thành Tiếng Việt.

intingere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chấm

    noun
  • nhúng

    verb

    Un giorno ha addirittura intinto il pennello nel caffè e bevuto dal bicchiere dei colori.

    Có một lần, ông ấy thậm chí còn nhúng cọ vẽ của mình vào tách cà phê.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intingere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intingere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch