Phép dịch "intolleranza" thành Tiếng Việt
sự cố chấp là bản dịch của "intolleranza" thành Tiếng Việt.
intolleranza
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự cố chấp
E perché furono oggetto di violenta intolleranza religiosa?
Và tại sao họ trở thành nạn nhân của sự cố chấp dữ dội về tôn giáo?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intolleranza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm